Làm Bánh Tiếng Anh – Học Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Làm Bánh

Nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành bếp bánh (Bakery Industry) sẽ trở nên đơn giản hơn bao giờ hết nếu bạn nắm hết được tất cả các từ vựng được chia nhỏ thành các chủ đề liên quan như: Nguyên liệu, dụng cụ, thiết bị làm bánh, loại bánh, phương pháp chế biến bánh. Tất cả sẽ được 4Life English Center (hoimegame.com) muốn giới thiệu đến bạn đọc ngay sau đây!

Đang xem: Làm bánh tiếng anh

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp bánh về dụng cụ làm bánh

Cooker: Bếp nấu.Kitchen scale: Cân nhà bếp.Cake pan: Khuôn làm bánh.Oven mitts: Găng tay chống nóng cho Đầu bếp.Flour – sifter: Cái rây bột bánh.Cookie cutter: Khuôn dùng để cắt bánh quyMuffin fin: Khay làm bánh muffin.Pastry brush: Cọ dùng quét bánh.Baking sheet: Khay nướng bánhSieve: Rây bột.Whisk: Phới lồng.Spatula: Phới dùng trộn bột.Electric mixer: Máy đánh trứng hay máy dùng trộn bột.Parchment paper: Giấy nến.Mixing bowl: Thố trộn bột hay còn gọi là tô trộn hỗn hợp.Potato masher: Dụng cụ nghiền khoai tâyRoasting pan: Chảo để nướng.Oven cloth: Khăn lót lò.Peeler: Dụng cụ bóc vỏ.Lemon squeezer: Dụng cụ dùng vắt chanh.Zester: Dụng cụ bào vỏ chanh, cam.Rolling pin: Cây dùng cán bột.Kitchen foil: Giấy bạc.Cling film/Plastic wrap: Màng bọc thực phẩm.Chopsticks: Đũa.Fork: Dĩa,Sauce pan: Cái nồi.Bowl: Tô/chén.Ladle: Môi múc.Grater/Cheese Grater: Cái nạo.Tray: Cái Khay (mâm).Cake turntable: Bàn xoay.Knife: Dao.Frying pan: Chảo rán.Tablespoon: Thìa to.Teaspoon: thìa nhỏWooden spoon: Thìa gỗ.Measuring cups: Cốc dùng đong.Measuring spoons: Thìa đong.Tin opener: Cái mở hộpCorkscrew: cái mở chai rượuCrockery: bát đĩa sứGlass: cốc thủy tinhJar: lọ thủy tinhJug: cái bình rótMug: cốc cà phêTeapot: ấm tràWine glass: cốc uống rượuColander: cái rổScouring pad hoặc scourer: miếng rửa bátSugar bowl: bát đựng đường

*

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành về dụng cụ làm bánh

2. Từ vựng tiếng Anh về nguyên liệu làm bánh

Bread flour: Bột bánh mỳPastry: Bột mì làm bánh nướngPlain flour/ all-purpose flour: Bột mì thườngRice flour: Bột gạo (Bột gạo tẻ)Glutinous rice flour: Bột nếp (Bột gạo nếp)Tapioca starch: Bột năng (bột đao hay tinh bột khoai mì)Corn starch/ Corn flour: Bột ngôPotato starch: Bột khoai tâyBaking powder: Bột nởPuff pastry: Bột ngàn lớp (thường dùng làm bánh tart hoặc pateso)Yeast: Men nởFresh milk: Sữa tươiCoconut milk/ cream: Sữa dừaTopping cream: Kem trang tríWhipping cream: Kem tươiEgg: TrứngEgg white: Lòng trắng trứngEgg yolks: Lòng đỏ trứngSugar: ĐườngBrown sugar: Đường nâuCheese: Phô maiCottage cheese: Phô mai tươiChocolate: Sô cô laFull-fat milk: Sữa nguyên kem/sữa béoMargarine: Bơ thực vật

*

Từ vựng tiếng anh về nguyên liệu làm bánh

3. Từ vựng tiếng Anh về các loại bánh thông dụng

Cake: Bánh ngọtCrepe: Bánh kếpWaffle: Bánh có dạng mỏng được nướng trong khuôn riêng.Pastry: Bánh ngọt nhiều lớpPretzel: Bánh xoắnSandwich: Bánh mì gối.Wrap: Bánh cuộnMuffin: Bánh nướng xốpDonut: Bánh rán donutRolls: Bánh mì trònCroissant: Bánh sừng bòBagel: Bánh mì vòngChiffon: Bánh bông xốp mềm được tạo thành nhờ việc đánh bông lòng trắng và lòng đỏ riêng biệt.Coffee cake: Bánh mì có dạng chữ nhật, vuông, tròn… Thường dùng với cafeCookie: Bánh quyCroissant: Bánh sừng bò.Fritter: Bánh có vị mặn lẫn ngọt, chiên ngập trong dầuLoaf: Bánh mì có dạng khối hình chữ nhậtBread: Bánh mỳPancake: Bánh rán được làm chín bằng chảo.Pie: Bánh có vỏ kín, bên trong chứa nhân.Pound cake: Bánh chứa hàm lượng đường, chất béo đều ở mức cao. Loại bánh này thường có kết cấu năng, đặc hơn các dạng bông xốp.Sandwich: Bánh mì gối.Scone: Bánh mì nhanh phổ biến tại nước Anh, có nguồn gốc Scottish.Tart: Dạng đặc biệt của bánh pie nhưng không có lớp vỏ bọc kín nhân mà được nướng hở phần nhân lộ ra ngoài.Cupcake: Một dòng của bánh cake, có dạng nhỏ thường bao quanh bởi lớp giấy hình cốc xinh xắn, trên mặt bánh được trang trí nhiều lớp kem, trái cây…

*

Từ vựng tiếng Anh về các loại bánh thông dụng

4.

Xem thêm: Cách Làm Bánh Trung Thu Nướng Nhân Trứng, Cách Làm Bánh Trung Thu Nướng Nhân Thập Cẩm Từ A

Xem thêm: Dạy Trẻ Làm Bánh Để Học Cách Yêu Thương Gia Đình, Khóa Học Chuyên Đề Làm Bánh Cho Trẻ

Từ vựng tiếng Anh về các thiết bị nhà bếp khác

Toaster: Máy nướng bánh mìStove: Bếp nấuKitchen roll: Giấy lau bếpOven: Lò nướngMicrowave: Lò vi sóngRefrigerator/ fridge: Tủ lạnhRice cooker: Nồi cơm điệnFreezer: Tủ đáDishwasher: Máy rửa bátMixer: Máy trộnCoffee maker: Máy pha cafeSink: Bồn rửaCoffee grinder: Máy nghiền cafeCabinet: TủPressure – cooker: Nồi áp suấtJuicer: Máy ép hoa quảKettle: Ấm đun nướcBlender: Máy xay sinh tốGarlic press: Máy xay tỏiTea towel: khăn lau chénShelf: giá đựngTablecloth: khăn trải bàn

5. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp bánh về các hoạt động sơ chế, chế biến món ăn

Bake: Nướng bánh bằng lòGrill: NướngMeasure: ĐongMix: TrộnSpread: Phết, trét (bơ, phô mai,…)Peel: Lột vỏGrease: Trộn dầu, mỡ hoặc bơStir: Khuấy, đảoKnead: Nén bộtBeat: Đánh trứng nhanhFry: Rán, chiênCrush: Nghiền, ép ,vắtBlend: Hòa, xaySlice: Thái látSoak: Ngâm, nhúng nướcSteam: HấpDrain: Làm ráo nướcGrate: BàoBoil: Đun sôiStew: HầmRoast: NinhChop: Xắt nhỏMicrowave: Làm nóng thức ăn bằng lò vi sóng.Wash: rửaRoast: quay chín bằng lửa

6. Từ vựng tiếng Anh về trạng thái, mùi vị món ăn

Sweet: Vị ngọt và có mùi thơm nhẹ, tương tự mật ong.Sickly: Có mùi hơi tanh.Sour: Đã có mùi ôi thiu, chua.Salty: Vị mặn (có muối).Tasty: Có hương vị ngon.Bland: Nhạt nhẽo, kém hấp dẫn.Poor: Chất lượng quá kém.Horrible: Có mùi khó chịu.Mouldy: Bị mốc, lên menTender: Không dai, mềmFresh: Tươi sốngRotten: Thối rữa, hỏngStale: Cũ, để lâuUnder-done: TáiTough: Khó cắt, nhai Sweet: NgọtDelicious: NgonHot: Cay

7. Từ vựng tiếng Anh về gia vị và rau củ

Sugar: ĐườngMSG (monosodium glutamate): Bột ngọtSalt: MuốiFish sauce: Nước mắmGarlic: TỏiSoy sauce: Nước tươngChilli: ỚtAnchovy paste: Mắm nêmCooking oil: Dầu ănKetchup: Sốt cà chuaCarrot: Cà rốtMushroom: NấmPeas: Đậu hà lanCucumber: Dưa leoSugar beet: Củ cải đườngCabbage: Cải bắpBeet: Củ dềnSweet potato/ Spud: Khoai langTurnip: Củ cảiArtichoke: A-ti-sôBroccoli: Bông cải xanhCelery: Cần tâyGreen Onion: Hành láCauliflower: Súp lơ

*

Từ vựng tiếng Anh về gia vị và rau củ

8. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp bánh về các đồ dựng bằng sứ

Crockery: Bát đĩa sứCup: ChénBowl: BátSugar bowl: Bát đựng đườngGlass: Cốc thủy tinhSaucer: Đĩa đựng chénJar: Lọ thủy tinhJug: Cái bình rótMug: Cốc cà phêPlate: ĐĩaWine glass: Ly uống rượiTeapot: Ấm trà

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng anh chuyên ngành bếp bánh4Life English Center (hoimegame.com) chia sẻ đến cho các bạn. Hy vọng đã cung cấp thêm cho các bạn những kiến thức bổ ích về chủ đề bếp – bánh.

See more articles in category: Làm Bánh

Sale off:

Best post:

Categories